huệ cố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ):
- Ra ơn, đoái đến kẻ dưới: Hành động của người trên (về địa vị, quyền thế) tỏ lòng thương xét, quan tâm đến người dưới hoặc người yếu thế hơn. Từ này thể hiện sự ban ơn, chiếu cố từ trên xuống dưới.
- Ban ân huệ và nhớ đến: Vừa ban cho ân huệ, vừa nhớ tới, quan tâm tới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua huệ cố đến thần dân nghèo khó. (Nhà vua đoái thương, quan tâm đến thần dân nghèo khó.)
- Ơn trên huệ cố, chúng tôi mới có ngày hôm nay. (Nhờ ơn trên đoái thương, chúng tôi mới có được ngày hôm nay.)
- Xin ngài huệ cố mà tha cho kẻ tội đồ này. (Xin ngài rộng lượng đoái thương mà tha cho kẻ phạm tội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huệ cố" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong văn học, sử sách, hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng thời xưa, dùng để thể hiện lòng biết ơn hoặc sự cầu xin đối với bề trên.
- "Thần tử khấu đầu, cúi xin bệ hạ huệ cố." (Kẻ bề tôi này cúi đầu, kính xin bệ hạ rộng lượng thương xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiếu cố (động từ): Quan tâm, để ý đến (thường dùng trong khẩu ngữ trang trọng hoặc kinh doanh). Từ này vẫn còn được dùng trong tiếng Việt hiện đại, trong khi "huệ cố" đã trở thành từ cổ.
- Xin quý khách chiếu cố. (Xin quý khách quan tâm, ủng hộ.)
- Đoái thương (động từ): Thương xót, đoái đến. Cũng là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương.
- Ban ơn (động từ): Cho ân huệ. Nghĩa gần nhưng thiếu đi sắc thái "nhớ đến, quan tâm đến" như "huệ cố".
Từ đồng nghĩa
- Thương xét: Thương xót và xem xét, cân nhắc.
- Đoái hoài: Quan tâm, để ý đến (từ cổ, trang trọng).
- Quan tâm: Để ý, chú ý đến (từ hiện đại, phổ biến, nhưng thiếu sắc thái "ban ơn từ trên xuống").
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: Không quan tâm, để mặc kệ.
- Khinh thường: Coi thường, không để ý đến.
- Lãng quên: Quên đi, không nhớ tới.
Lưu ý sử dụng
- "Huệ cố" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, tác phẩm văn học lịch sử, hoặc với dụng ý trang trọng, cổ kính.
- Từ này luôn thể hiện mối quan hệ trên - dưới rõ rệt (vua - tôi, chủ - tớ, người quyền thế - kẻ thế cô). Người nói/viết dùng từ này thường ở vị thế thấp hơn, bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cầu xin.
- Ra ơn, đoái đến kẻ dưới (cũ).